thủ thường

thủ thường

Một người thủ thường làm việc tại văn phòng mỗi ngày.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ nguyên trạng thái, không thay đổi: "thủ thường" chỉ hành động duy trì lối sống, tập quán, hoặc tình trạng hiện tại, không muốn thay đổi hoặc phát triển.
    • Bảo thủ, cố chấp: Trong một số ngữ cảnh, "thủ thường" mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự kháng cự với cái mới, không chịu thích nghi.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy giữ nguyên thói quen , không muốn thay đổi.)
  • (Lối suy nghĩ bảo thủ cản trở tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thủ thường, an phận": kết hợp với "an phận" để chỉ người bằng lòng với cuộc sống hiện tại, không mưu cầu thay đổi.

    • Nhiều người nông dân thủ thường, an phận với ruộng vườn. (Họ chấp nhận cuộc sống hiện tại, không muốn đổi mới.)
  • "lối sống thủ thường": cách sống không thích ứng với thời đại.

    • Lối sống thủ thường của ông bà xưa nay đã lỗi thời. (Cách sống bảo thủ của người xưa không phù hợp hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • An phận (động từ): bằng lòng với hoàn cảnh, không mong cầu hơn.

    • ấy an phận với công việc hiện tại. ( ấy chấp nhận công việc, không tìm kiếm cơ hội khác.)
  • Bảo thủ (tính từ): giữ nguyên quan điểm , không chịu thay đổi.

    • Ông ấy rất bảo thủ trong chính trị. (Ông ấy không chấp nhận tư tưởng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Giữ nguyên: duy trì trạng thái hiện tại.
  • Không thay đổi: không sự biến chuyển.
  • Trì trệ: chậm phát triển, không tiến bộ.
Thành ngữ liên quan
  • Thủ thường, an phận: bằng lòng với cuộc sống hiện tại, không dám thay đổi.
    • Đừng thủ thường, an phận mãi, hãy vươn lên! (Đừng chấp nhận số phận, hãy cố gắng phát triển.)